Cũng như nhiều yếu tố chúc tụng và tung hô khác (Gloria, Kyrie eleison), lời kinh “Lạy Chiên Thiên Chúa”, Agnus Dei tiếng La-tinh, là gia sản của Giáo Hội Đông Phương. Nơi đó, cộng đoàn tham gia nhiều hơn trong Thánh Lễ vì không bị trở ngại về ngôn ngữ. Kinh này có nguồn gốc trong phụng vụ Hy-lạp-Xi-ri và được Đức Giáo Hoàng Sergius I (687-701) - một người nước Xi-ri - cho đưa vào phụng vụ La-tinh.

Lời kinh này cũng giống như một khúc nhạc đệm, được cộng đoàn đọc trong lúc linh mục bẻ bánh. Từ thế kỷ thứ 12, lời “Lạy Chiên Thiên Chúa” thường được lặp lại 3 lần; trước đó không có ấn định rõ. Lời kết khi đọc lần thứ ba được thay bằng một lời cầu xin bình an. Tập tục này đến từ thời Trung cổ, khi nghi thức chúc bình an được hình thành. Đức Kitô là của lễ giao hòa muôn đời của loài người. Lời kêu xin lòng thương xót và bình an mang tính cánh chung này được nảy sinh ra từ thực tế cứu độ đó.

Agnus Dei là kinh của tín hữu. Cộng đoàn có thể lập lại lời đầu nhiều lần cho đến khi bẻ bánh xong mới đọc hoặc hát lời xin bình an (56đ) - giống như trong phụng vụ Gia-cô-bê ở Xi-ri.

Việc gọi Đức Giê-su là Chiên Thiên Chúa có nguồn gốc trong Cựu Ước, được đúc kết từ hai ình ảnh chính: Chiên Vượt Qua (Passah) và người tôi trung của Gia-vê. Chiên là một hình ảnh quen thuộc trong Kinh Thánh. Do tính ngây dại và chịu đựng không kêu van khi bị dẫn đi, chiên trở nên một hình ảnh cho sự vô tội, kiên nhẫn và khiêm nhượng. Ở Đông Phương, chiên là con vật ưa được dùng nhất để làm của lễ (Xh 29,38). Khi Thiên Chúa quyết định giải thoát dân Người từ ách nô lệ Ai-cập, Người ra lệnh cho mỗi gia đình Do-thái sát tế một con chiên đực toàn vẹn, không quá một tuổi, ăn thịt nó và bôi máu lên khung cửa. Nhờ dấu máu đó, họ được để sống khi Chúa cho Thần Tru Diệt đi sát hại các con đầu lòng của người và của loài vật trong đất Ai-cập (Xh 12,1tt). Nhờ vào máu chiên Passah mà dân Do-thái được cứu thoát và trở nên một “vương quốc tư tế, một dân thánh”, hiệp nhất trong một Giao Ước và sống theo luật lệ Mô-sê (Xh 19,1tt).

Bị đưa đi tế hiến mà chẳng hề mở miệng kêu ca như một con chiên cũng là tư cách của người tôi trung Gia-vê. Người chết để đền tội cho dân; người không bẻ gẫy cây lau bị giập, không tắt đi tim đèn leo lét (Is 42,1tt; 53,1tt). Đoạn Kinh Thánh diễn tả sự khiêm nhượng và quy phục của người tôi trung báo trước một cách rõ ràng nhất số mạng của Đức Giê-su, như Tông Đồ Phi-líp-phê giải thích cho viên thái giám người Ê-thi-óp (Cv 8,31tt).

 

Gloria theo tiếng La-tinh; còn được gọi là Vinh Tụng Ca, vì chứa đựng những lời tán tụng tung hô Thiên Chúa Ba Ngôi. Sau cải cách phụng vụ, kinh này được đọc hoặc hát trong các lễ trọng và lễ kính, cũng như trong các Thánh Lễ Chúa Nhật ngoài mùa Vọng và mùa Chay. Trước đó, từ khoảng thế kỷ thứ 12, Kinh Vinh Danh được hát trong các Thánh Lễ ngoài mùa Chay. Hội Thánh dùng thánh thi rất cổ kính này để tôn vinh Chúa Cha và cầu khẩn Chiên Con (31). 

Gloria in exelsis Deo (Vinh Danh Thiên Chúa trên các tầng trời) là một trong vô số thánh thi được sáng tác và hát trong giai đoạn đầu của Giáo Hội. Lúc đó, các thánh vịnh và thánh thi chưa được công nhận là thánh ca chính thức của Ki-tô hữu. Nhờ có được uy tín lớn trong Giáo Hội sơ khai nên Kinh Gloria tránh thoát nghị quyết cấm những thánh thi do cá nhân sáng tác kể từ Công Đồng Laodicêa (341-380). Ở Rô-ma, Kinh Gloria được dùng ở nghi thức đầu lễ của các lễ Giáo Hoàng, được cử hành trong các ngày Chúa Nhật và các ngày lễ các Thánh Tử Đạo, cũng như vào lễ Phục Sinh và Lễ Mở Tay của linh mục.

Nhìn từ khía cạnh thần học và lịch sử, Gloria (Kinh Vinh Danh) và Kyrie (Kinh Thương Xót) có một liên quan chặt chẽ. Khi kinh cầu Kyrie với thời gian được rút ngắn lại và mất đi dần tính cách tung hô nguyên thủy để trở thành một lời sám hối và xin thương xót, thì Gloria - với hình dạng của một thánh thi chúc tụng - xuất hiện như một sự đối lập. Gloria phản ảnh lại nhu cầu muốn tỏ lộ niềm vui trong Thánh Lễ, nhất là vào những ngày lễ trọng. Đây là một kinh của cộng đoàn.

Kinh Vinh Danh bắt đầu bằng sự chúc tụng Thiên Chúa Cha và Chúa Con với lời tung hô của các Thiên Thần (Lc 2,14), rồi đến những lời hân hoan chúc tụng Chúa Ki-tô và kết thúc “cùng với Chúa Thánh Thần... muôn đời vinh hiển với Chúa Cha.” Chúc tụng Thiên Chúa là một cách thức cầu nguyện cần thiết và quan trọng có nguồn gốc trong Kinh Thánh Cựu Ước, và đây cũng chính là điểm tạo sức mạnh tỏa lan từ thánh thi cổ kính này.

 

Kế tiếp, linh mục hoặc phó tế đọc hay hát: “Đây là mầu nhiệm đức tin.” Cộng đoàn tuyên xưng niềm tin vào mầu nhiệm Đức Ki-tô trong lời đáp riêng. Rồi vị chủ tế cầu nguyện tiếp tục và đọc hoặc hát Kinh Tưởng Niệm (Anamnese). Khi thi hành mệnh lệnh Đức Ki-tô trao truyền lại, Hội Thánh tưởng niệm chính Người: nhắc lại cuộc khổ nạn sinh ơn cứu độ, sự sống lại và lên trời vinh hiển của Người. Kinh Tạ Ơn IV còn nói đến việc Đức Ki-tô “xuống cõi âm ty” sau khi sống lại. Qua sự nhắc nhở và thực thi mệnh lệnh của Đức Ki-tô, mầu nhiệm Thánh Thể được làm sống động và tồn tại mãi mãi.  

Gắn liền với lời Tưởng Niệm là Lời Dâng Tiến. Là Nhiệm Thể Đức Ki-tô, Hội Thánh có ý cho các tín hữu ngoài việc dâng của lễ tinh tuyền lên Thiên Chúa, “còn học cho biết dâng chính mình, và nhờ Đức Ki-tô làm môi giới, mỗi ngày một hiệp nhất hơn với Thiên Chúa và với nhau, để cuối cùng Thiên Chúa là mọi sự trong mọi người” (55e). Con đường đưa đến đích đó là đón nhận Mình và Máu Đức Ki-tô. Do đó mà có lời xin cho việc đón nhận mang lại hoa trái dồi dào, trong một lời kinh được gọi là Kinh Khẩn Cầu.

Trong Lời Chuyển Cầu, cộng đoàn tham dự lễ cầu nguyện cho toàn thể Hội Thánh và cho mọi chi thể, còn sống cũng như đã qua đời, ngay cả cho những ai mà “chỉ một mình Chúa biết họ đã tin tưởng vào Chúa.” Các Kinh Tạ Ơn đều nhắc đến các Thánh Tử Đạo, các Thánh, Đức Maria và các Tông Đồ. Lời cầu này làm sáng tỏ ơn cứu độ hoàn vũ mà Đức Kitô mang lại, cũng như sự hiệp thông của Hội Thánh. Thánh Lễ được mừng với người sống và kẻ chết: Thánh Lễ nối liền đất với trời.

Yếu tố cuối cùng của Kinh Tạ Ơn là Vinh Tụng Ca (Doxologie). Linh mục cầm đĩa với Bánh Thánh và chén, nâng cả hai lên, rồi nói hoặc hát: “Chính nhờ Đức Ki-tô, cùng với Đức Ki-tô, và trong Đức Ki-tô, hiệp nhất với Chúa Thánh Thần, mọi vinh quang và danh dự đều thuộc về Cha là Thiên Chúa toàn năng đến muôn thuở muôn đời.” Qua và trong sự hiệp nhất với Đức Ki-tô, đời sống của chúng ta đạt đến ý nghĩa sâu xa nhất của nó. Lời chúc vinh Thiên Chúa này được cộng đoàn tán đồng và kết thúc bằng lời tung hô “A-men”.

 

Kinh Tạ Ơn bắt đầu với phần đối thoại: “Chúa ở cùng anh chị em; Hãy nâng tâm hồn lên; Hãy tạ ơn Chúa là Thiên Chúa chúng ta.” Trong phần đầu này, chúng ta gặp gỡ những yếu tố của truyền thống phụng vụ Do-thái và Ki-tô Giáo cổ xưa. Mục đích của đối thoại đầu Kinh Tạ Ơn là giúp Dân Chúa ý thức tính cộng đồng và liên kết với vị chủ lễ; đồng thời cho thấy rằng Kinh Tạ Ơn không chỉ là việc làm của vị chủ tế, mà còn được coi như là lời nguyện của cả cộng đoàn. Đối thoại kết thúc với lời mời gọi tạ ơn là nội dung chính của toàn cả lời kinh và cả Thánh Lễ.

Sau phần đối thoại là Lời Tiền Tụng - phần chúc tụng chính -, nơi mà sự cảm tạ được nêu lên cụ thể. Thật vậy, Thiên Chúa đáng được chúc tụng luôn luôn và ở khắp mọi nơi. Người là Chúa, là “Đấng thánh”; từ bản thể là “Thiên Chúa vĩnh cửu uy quyền.” Tiếp theo Lời Tiền Tụng là lời tung hô Thánh! Thánh! Chí Thánh! (Sanctus). Linh mục và cộng đoàn đọc hay hát chung phần này (55b; 168).

Con người không có quyền tự ý sử dụng các hành động cứu độ của Thiên Chúa, mà chỉ có thể cầu xin. Chính vì thế, tiếp theo sau Sanctus, linh mục dang tay đọc hay hát Kinh Cầu Xin Chúa Thánh Thần (Epiklese). Đây là lời cầu xin Thiên Chúa ban Thánh Thần xuống trên bánh rượu, để biến đổi thành Mình và Máu Đức Giê-su Ki-tô, “đem lại ơn cứu độ cho những ai lãnh nhận” (55c). Khi đọc, linh mục chủ lễ đặt hai tay trên lễ vật và làm một dấu Thánh Giá. Lời cầu xin này trải dài trên của lễ và trên cộng đoàn, với ước mong Chúa Thánh Thần biến đổi lễ vật và cuộc đời các tín hữu.     

Trong Lời Truyền Phép kế tiếp, linh mục tường thuật lại việc lập bí tích Thánh Thể và thực thi những điều chính Đức Ki-tô đã truyền dạy các Tông Đồ trong bữa tiệc sau hết. Khi ấy, Người cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng tạ ơn, rồi bẻ ra và nói: “Anh em cầm lấy mà ăn, đây là Mình Thầy, hiến tế vì anh em; anh em hãy làm như Thầy vừa làm để tưởng nhớ đến Thầy.” Cũng thế, cuối bữa ăn, Người nâng chén và nói: “Đây là chén Máu Thầy, Máu đổ ra để lập Giao Ước Mới; mỗi khi uống, anh em hãy làm như Thầy vừa làm để tưởng nhớ đến Thầy” (1 Cr 11,23-25). Vào thời Trung cổ, Lời Truyền Phép được bao quanh bằng nhiều cử chỉ long trọng như: xông hương, rung chuông, quỳ gối chiêm ngưỡng. Việc nâng cao Bánh Thánh và Chén Thánh đến từ lòng đạo đức khao khát ngắm nhìn Thánh Thể thời đó, khoảng từ năm 1200.

Hay còn gọi là Kinh Nguyện Thánh Thể, được bắt đầu bằng lời Tiền Tụng và kết thúc với Vinh Tụng Cạ, trước Kinh Lạy Cha. Kinh Tạ Ơn là “điểm trung tâm và cao nhất” của Thánh Lễ, bao gồm nhiều kinh và nghi thức ngắn như những phiên khúc của một bài hát. “Ý nghĩa của lời cầu nguyện này là toàn thể cộng đoàn tín hữu kết hiệp với Đức Ki-tô mà tuyên xưng những kỳ công của Thiên Chúa và hiến dâng hy lễ” (54).

Phụng vụ Rô-ma gọi phần này là canon, nghĩa là “phần chính” và không cho phép thay đổi gì cả. Ở các Giáo Hội Đông Phương, Kinh Tạ Ơn được trình bày bằng nhiều hình thức khác nhau. Mặt khác, nhiều lý do thần học và thực tiễn khác dẫn đến những thói quen lạ kỳ vào thời Trung cổ, như chỉ cho phép đọc thầm phần Kinh Tạ Ơn sau Lời Tiền Tụng và Sanctus. Luật đọc thầm này được giữ mãi đến Công Đồng Vatican II. Cộng đoàn tham dự lễ hoặc đã không nghe hay không hiểu kinh này, vì kinh được đọc bằng tiếng La-tinh. Nguyên nhân cũng vì Canon được coi là một phần đầy tính huyền nhiệm, do “lời truyền phép” trong đó có sức mạnh “thần thánh” biến đổi bánh thành Mình Thánh và rượu thành Máu Thánh Đức Ki-tô.

Cho đến năm 1968, nghĩa là hơn 1500 năm, phụng vụ Rô-ma chỉ dùng Kinh Tạ Ơn I mà thôi, còn được gọi là Lễ Quy Rô-ma. Lời kinh này là một cấu trúc nghệ thuật rõ ràng và oai nghiêm, bao gồm nhiều đoạn ngắn độc lập kết hợp với nhau một cách đối xứng, chung quanh lời truyền phép và lời tưởng niệm ở giữa Kinh Nguyện Thánh Thể. Công Đồng Vatican II cho sử dụng thêm các kinh khác. Kinh Tạ Ơn II là kinh ngắn nhất, được soạn theo một kinh của Hippolit đã có từ đầu thế kỷ 3. Kinh Tạ ơn III phát triển rộng ý tưởng hy lễ. Kinh Tạ Ơn IV chứa đựng nhiều yếu tố của phụng vụ Basilius (Đông Phương): trình bày lịch sử cứu độ từ tạo thiên lập địa cho đến biến cố cứu độ Giáng Sinh, Phục Sinh, Quang Lâm và Hiện Xuống. Ngoài ra, còn có thêm nhiều Kinh Tạ Ơn khác cho dịp hội họp, cho Thánh Lễ hòa giải, cho Thánh Lễ trẻ em.

Hình thức Kinh Tạ Ơn xuất phát từ lời chúc lành tại bàn ăn của người Do-thái, được nhắc lại nhiều lần trong Cựu Ước, và là một đặc trưng cho lòng đạo đức của Dân Riêng. Qua việc kể lại những kỳ công hay ơn phúc, họ chúc tụng Đấng Tạo Hóa đã che chở và đồng thời xin Chúa tiếp tục giữ gìn dân tộc họ. Khi lập phép Thánh Thể, Đức Ki-tô cũng đọc lời tạ ơn chúc tụng trên lễ phẩm; bẻ ra và trao cho các môn đệ với lời giải thích cho một thực tại và ý nghĩa mới: “Này là Mình Ta; này là Máu Ta.” Lời Tạ ơn này là việc làm đặc biệt của Thánh lễ, điều mà cộng đoàn các Tông Đồ đã tiếp tục thực hiện sau khi Đức Ki-tô phục sinh và lên trời.