Là lời mà Đức Ki-tô đã nói trong bữa ăn sau hết với các Tông Đồ (Tiệc Ly) và được linh mục đọc lại để thánh hiến bánh và rượu trong mỗi Thánh Lễ: “Tất cả các con cầm lấy mà ăn: Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con. Tất cả các con cầm lấy mà uống: Này là chén Máu Thầy, Máu giao ước mới, giao ước vĩnh cửu, sẽ đổ ra cho các con và mọi người được tha tội. Các con hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy.”

Qua lời truyền phép, bánh và rượu trở nên Mình và Máu Chúa Ki-tô - là dấu hiệu cho sự hiện diện thực sự, hoàn toàn và không phân chia của Người. Đây là phần căn cốt của Thánh Lễ. Ngay từ thuở đầu của Giáo Hội, các nhà thần học đã cố gắng tìm cách giải thích sự biến đổi và hiện diện đó. Để chống lại những cách giải thích sai lầm trong lịch sử, nên một mặt việc sự hiện diện thật sự và thực thể của Đức Giê-su Ki-tô trong hình bánh rượu được nhấn mạnh. Mặt khác, Giáo hội cũng nhắc rằng sự hiện diện này là một “Mầu Nhiệm của Đức tin”, độc nhất vô nhị và không thể so sánh. Công Đồng Lateran (1215) và Trient (1551) đã dùng đến khái niệm “biến đổi bản thể” (Transsubstantiation) để mô tả thực tại “kỳ diệu và đặc biệt” này. Đây là một khái niệm khó hiểu lấy từ triết học Hy-lạp.

Bản thể (Substanz) được hiểu như là “thực chất, cốt tử”; là điều không thay đổi làm nên căn cốt của một vật chất. Thí dụ, bản thể của cơm bánh là để làm cho no khỏe, để nuôi sống con người. Người ta nhận biết bản thể bằng tri thức - nghĩa là điều mà không thấy bằng mắt, không sờ nắm và cân đo được; cũng không là chất liệu mà ngành hóa học và vật lý sử dụng để chế biến. Mặt khác, màu sắc, hình thù bên ngoài, hay mùi vị của bánh được gọi là “phụ thể hay tùy thể” (Akzidens) trong ngôn ngữ triết học. Qua việc hiến thánh, bản thể của bánh được biến đổi - nhưng “phụ thể” vẫn không thay đổi. Như thế, điều làm nên giá trị của tấm bánh được biến đổi, không phải là bề ngoài của bánh.   

Được vị chủ lễ đọc hoặc hát sau phần đối thoại: “Chúa ở cùng anh chị em - Và ở cùng cha - Hãy nâng tâm hồn lên - Chúng con đang hướng về Chúa - Hãy tạ ơn Chúa là Thiên Chúa chúng ta - Thật là chính đáng.” Trong lời kinh này, linh mục chủ lễ nhân danh cho cả cộng đoàn tán tụng Thiên Chúa Cha và “cảm tạ Người về tất cả công trình cứu chuộc, hoặc về lý do nào đặc biệt, tùy ngày, tùy lễ, tùy mùa khác nhau” (55a). Các lời Tiền Tụng thường bắt đầu giống nhau, thí dụ như: “Lạy Cha chí thánh là Thiên Chúa toàn năng hằng hữu, chúng con tạ ơn Cha mọi nơi mọi lúc, thật là chính đáng, phải đạo và sinh ơn cứu độ cho chúng con.”

Lời Tiền Tụng kết thúc bằng việc nhấn mạnh sự hiệp nhất giữa phụng vụ trên thiên quốc và dưới thế: cộng đoàn cùng hòa chung trong lời chúc tụng tung hô Thiên Chúa của các thần Xê-ra-phim “Thánh! Thánh! Chí Thánh!” (Is 6,2tt). Cấu trúc của lời tiền tụng như thế có 3 phần: lời dẫn, trình bày công cuộc cứu độ và chuyển tiếp qua lời tung hô của cộng đoàn.

Vào cuối thời thượng cổ, phụng vụ Rô-ma có đến 200 lời Tiền Tụng khác nhau và được hạn chế lại còn 14 vào cuối thế kỷ 6. Mỗi lời nhấn mạnh một khía cạnh của công cuộc cứu rỗi. Các lời Tiền Tụng mới cũng chứa đựng hai yếu tố căn bản: tán tụng và tạ ơn cho toàn thể hành vi cứu độ của Đức Ki-tô; hay rõ hơn: cho toàn bộ lịch sử cứu độ từ việc sáng thế đến ngày quang lâm của Ngôi Hai. Như thế, lời tiền tụng cũng góp phần loan báo Tin Mừng, nhất là trong phần giữa.                             

Đó là các lời nguyện được một hay vài giáo dân đọc sau bài Tin Mừng trong các ngày thường, cũng như sau Kinh Tin kính trong ngày Chúa Nhật hoặc lễ trọng. Các lời nguyện này còn được gọi là “Lời nguyện cho mọi người”, “Lời nguyện Dân Chúa”, “Lời nguyện chung” hay “Lời nguyện tín hữu”. Vì theo truyền thống, đây là những lời nguyện của những ai đã đón nhận bí tích rửa tội để trở nên thành viên của cộng đoàn Dân Chúa. 

Thánh Phê-rô gọi Ki-tô hữu “là giống nòi được tuyển chọn, là hàng tư tế vương giả, là dân thánh, dân riêng của Thiên Chúa” (1 Pr 2,9), vì họ là những chi thể của một Đức Ki-tô. Và nếu là Ki-tô hữu thì không được phép ích kỷ trong suy nghĩ, cầu nguyện và hành động. Trái lại,  cũng như Đức Ki-tô, họ được mời gọi phục vụ cho ơn cứu độ nhân loại. Cầu nguyện cho nhau và cho tất cả mọi người là một trách nhiệm của người tín hữu trong cộng đoàn (1 Tim 2,1-4; Ep 6,18).

Khi cầu nguyện cho “các nhu cầu của Hội Thánh; cho các người trong chính quyền và cho toàn thế giới được ơn cứu độ; cho các người đang gặp bất cứ khó khăn nào; cho cộng đoàn địa phương”, cộng đồng Dân Chúa thực thi ơn gọi thông phần vào chức Tư tế của Đức Ki-tô, Đấng là đầu và “làm cho các bộ phận ăn khớp với nhau và toàn thân được cấu kết chặt chẽ, và mỗi chi thể hoạt động theo chức năng của mình” (46). Từ những lý do thần học nói trên, Quy Chế Tổng Quát về Thánh Lễ khuyên nên đọc Lời nguyện này trong các Thánh Lễ có giáo dân tham dự.

Vì là phần riêng của tín hữu, nơi “chính dân Chúa thực hiện chức vụ tư tế của mình”, nên linh mục chủ tế chỉ nên điều khiển trong vài lời “vắn tắt mời tín hữu cầu nguyện và đọc lời nguyện để kết thúc” mà thôi. Cộng đoàn biểu lộ lời nguyện của mình bằng những lời kêu cầu chung sau khi mỗi ý nguyện được xướng lên, hay bằng cách cầu nguyện trong thinh lặng (45.47). Các lời nguyện được đọc thường được chuẩn bị sẵn; tuy vậy, trình bày một cách bộc phát cũng rất được ưa chuộng trong các Thánh Lễ nhóm nhỏ.

Lời nguyện giáo dân là một trong những thành phần cổ nhất của Thánh Lễ và đã được Thánh Giustin Tử Đạo (165) nhắc đến. Trong thế kỷ đầu, nghi thức này được cử hành sau khi một người lãnh nhận bí tích rửa tội và sau bài giảng. Truyền thống cầu nguyện cho mọi người biến mất dần vào thế kỷ thứ 5, khi Giáo Hoàng Gelasius (492-496) cho thay thế nghi thức này bằng một kinh cầu (Xin Thương Xót) trước phần phụng vụ Lời Chúa. Công Đồng Vatican II đã tái lập lời nguyện giáo dân vào phần Phụng Vụ Lời Chúa. 

Khi chuẩn bị lễ vật và rửa tay xong, linh mục mời cộng đoàn cầu nguyện: “Anh chị em hãy cầu nguyện để lễ vật của tôi, cũng là của anh chị em được Thiên Chúa là Cha toàn năng chấp nhận.” Cộng đoàn đáp: “Xin Chúa nhận lễ vật bởi tay Cha, để ca tụng tôn vinh danh Chúa và mưu ích cho chúng con cùng toàn thể Hội Thánh Người.” Với “Lời nguyện tiến lễ”, vị chủ lễ kết thúc phần chuẩn bị lễ phẩm và sửa soạn đọc Kinh Tạ Ơn.

Vì xuất phát từ nhiều thời đại khác nhau, nên các lời nguyện tiến lễ phản ảnh sự đa dạng trong cách nhìn về việc dâng tiến lễ vật. Tuy vậy, nội dung chính của lời nguyện này là để tỏ bày ý muốn dâng hiến của cộng đoàn. Thánh Lễ từ đó trở nên lễ phẩm của Giáo Hội, qua Chúa Thánh Thần và trong chân lý. Ngoài những lễ vật, các tín hữu cũng còn mang theo những tâm tư vui buồn, những khấn xin của họ đến trước bàn thờ, cho nên các lời nguyện tiến lễ thường nhắc đến các “lễ vật và ước nguyện”.

Đây là một “lời nguyện của vị chủ tọa”, vì được linh mục là “vị đại diện Chúa Ki-tô, chủ tọa cộng đoàn, nhân danh toàn thể dân thánh và mọi người hiện diện” đọc để dâng lên Thiên Chúa (10). Khác với lời nguyện nhập và kết lễ, linh mục không mời cộng đoàn: “Chúng ta dâng lời cầu nguyện” trước khi bắt đầu. Có một thời lời nguyện này được đọc thầm (oratio secreta) giống như ở Đông Phương.

                              

Các nghi thức Phụng Vụ đều được kết thúc bằng một lời nguyện. Với lời nguyện nhập lễ, linh mục chủ lễ kết thúc phần mở đầu Thánh Lễ. Sau lời mời: “Chúng ta hãy cầu nguyện”, cộng đoàn thinh lặng trong giây lát để ý thức mình đang ở trước mặt Thánh Nhan Chúa; đồng thời, đây cũng là cơ hội gợi lại trong tâm hồn người dự lễ các ước nguyện của mình. Tiếp đến, linh mục đọc lời nguyện; trong đó, đặc tính của buổi lễ được tóm gọn lại (Tổng nguyện) và được “hướng về Chúa Cha, qua Đức Ki-tô, trong Chúa Thánh Thần” (30). Người tham dự tung hô “A-men” để tỏ bày sự chung lòng hợp ý của mình cùng với lời nguyện, cũng như để làm cho lời nguyện đó thành của mình (32).

Khi đọc lời nguyện, linh mục chủ lễ giang tay ra. Đây là tư thế cởi mở đón nhận và hy sinh. Lịch sử tôn giáo cho thấy: khắp nơi người ta đều quen và hiểu tư thế giang mở rộng bàn tay như là cử chỉ hòa bình, vì không còn cầm giữ vũ khí trên tay. Đồng thời, đây cũng là dấu hiệu biểu lộ sự tin tưởng và van xin. Trong Cựu Ước, cầu nguyện là giang tay lên Chúa: “Khi con hướng về nơi cực thánh, giơ đôi tay cầu cứu van nài, xin Ngài nghe tiếng con khấn nguyện” (Tv 28,2). Cử chỉ này được Ki-tô Giáo thu nhận vào trong các nghi thức phụng vụ của mình.           Cùng với các nghi thức đầu lễ khác như ca nhập lễ hay nghi thức sám hối, lời nguyện nhập lễ có tính cách mở đầu, dẫn nhập và chuẩn bị, “giúp cho các tín hữu đã tập họp được hiệp thông với nhau; chuẩn bị tâm hồn để nghe Lời Chúa cho nghiêm chỉnh và để cử hành thánh lễ cho xứng đáng” (24).